VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thịnh vượng" (1)

Vietnamese thịnh vượng
button1
English Nprosperity
Example
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
My Vocabulary

Related Word Results "thịnh vượng" (1)

Vietnamese an khang thịnh vượng
button1
English Phrasegood health and prosperity
Example
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
My Vocabulary

Phrase Results "thịnh vượng" (6)

Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
Wishing you a prosperous and successful year ahead.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y